Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妄图 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngtú] mưu toan; hòng; ngông cuồng。狂妄地谋划。
匪徒妄图逃窜
bọn phản động mưu đồ trốn chạy
匪徒妄图逃窜
bọn phản động mưu đồ trốn chạy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |

Tìm hình ảnh cho: 妄图 Tìm thêm nội dung cho: 妄图
