Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 屙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屙, chiết tự chữ A
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屙:
屙
Nghĩa của 屙 trong tiếng Trung hiện đại:
[ē]Bộ: 尸 - Thi
Số nét: 11
Hán Việt: A
方
đại tiện; tiểu tiện。排泄(大小便)。
屙屎。
đại tiện.
屙尿。
tiểu tiện.
屙痢。
đi lị.
Số nét: 11
Hán Việt: A
方
đại tiện; tiểu tiện。排泄(大小便)。
屙屎。
đại tiện.
屙尿。
tiểu tiện.
屙痢。
đi lị.
Chữ gần giống với 屙:
屙,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 屙 Tìm thêm nội dung cho: 屙
