Chữ 屙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屙, chiết tự chữ A

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屙:

屙 a

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 屙

Chiết tự chữ a bao gồm chữ 尸 阿 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

屙 cấu thành từ 2 chữ: 尸, 阿
  • thi, thây
  • a, à, á
  • a [a]

    U+5C59, tổng 10 nét, bộ Thi 尸
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e1;
    Việt bính: o1;

    a

    Nghĩa Trung Việt của từ 屙

    (Động) Bài tiết.
    ◎Như: a thỉ
    ỉa.

    Nghĩa của 屙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ē]Bộ: 尸 - Thi
    Số nét: 11
    Hán Việt: A

    đại tiện; tiểu tiện。排泄(大小便)。
    屙屎。
    đại tiện.
    屙尿。
    tiểu tiện.
    屙痢。
    đi lị.

    Chữ gần giống với 屙:

    ,

    Chữ gần giống 屙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 屙 Tự hình chữ 屙 Tự hình chữ 屙 Tự hình chữ 屙

    屙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 屙 Tìm thêm nội dung cho: 屙