Từ: 一統 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一統:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 統

nhất thống
Một mối. Cả nước quy về một mối, ý nói chỉ do một triều đình, một chính phủ cai trị.Nhất tề.Một tòa.
◎Như:
nhất thống bi kiệt
一統碑碣.Theo phép lịch thời cổ, một ngàn năm trăm ba mươi chín năm là một
thống
統.

Nghĩa của 一统 trong tiếng Trung hiện đại:

[yītǒng] thống nhất (quốc gia)。统一(国家)。
一统天下
thống nhất thiên hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 統

thống統:thống soái; thống kê
thụng統:áo thụng
thủng統:thủng thẳng; thủng lỗ
tung統:rối tung
xóng統:xóng xượt (nằm dài); xóng (không vướng mắc)
一統 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一統 Tìm thêm nội dung cho: 一統