nhất thống
Một mối. Cả nước quy về một mối, ý nói chỉ do một triều đình, một chính phủ cai trị.Nhất tề.Một tòa.
◎Như:
nhất thống bi kiệt
一統碑碣.Theo phép lịch thời cổ, một ngàn năm trăm ba mươi chín năm là một
thống
統.
Nghĩa của 一统 trong tiếng Trung hiện đại:
一统天下
thống nhất thiên hạ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 統
| thống | 統: | thống soái; thống kê |
| thụng | 統: | áo thụng |
| thủng | 統: | thủng thẳng; thủng lỗ |
| tung | 統: | rối tung |
| xóng | 統: | xóng xượt (nằm dài); xóng (không vướng mắc) |

Tìm hình ảnh cho: 一統 Tìm thêm nội dung cho: 一統
