Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 噩耗 trong tiếng Trung hiện đại:
[èhào] tin dữ; tin buồn (bố mẹ hay người thân qua đời)。指亲近或敬爱的人死亡的消息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 噩
| ngạc | 噩: | ngạc mộng, ngạc hao (điếng người vì kinh sợ) |
| ngắc | 噩: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耗
| gao | 耗: | gắt gao |
| hao | 耗: | hao mòn; hao tổn |
| hau | 耗: | hau háu |

Tìm hình ảnh cho: 噩耗 Tìm thêm nội dung cho: 噩耗
