Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清样 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngyàng] bản sửa mo-rát cuối; bản in thử (trong in ấn)。从最后校改的印刷版上打下来的校样,有时也指最后一次校定的校样。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 样
| dạng | 样: | cải dạng, hình dạng, nhận dạng |

Tìm hình ảnh cho: 清样 Tìm thêm nội dung cho: 清样
