Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旮旯儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gālár] 1. góc; xó; hốc。角落。
墙旮旯儿
góc tường
2. nơi hẻo lánh nhỏ bé; nơi chật hẹp vắng vẻ。狭窄偏僻的地方。
山旮旯儿
góc núi vắng vẻ
背旮旯儿
nơi vắng vẻ
墙旮旯儿
góc tường
2. nơi hẻo lánh nhỏ bé; nơi chật hẹp vắng vẻ。狭窄偏僻的地方。
山旮旯儿
góc núi vắng vẻ
背旮旯儿
nơi vắng vẻ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旮
| ca | 旮: | sơn ca |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旯
| lạp | 旯: | lạp (xó, góc): sơn ca lạp (xó núi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 旮旯儿 Tìm thêm nội dung cho: 旮旯儿
