Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 变小 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànxiǎo] 1. thu nhỏ; nhỏ lại。缩小。
他的身影逐渐变小,成了路上的一个小点。
bóng anh ấy từ từ nhỏ lại, trở thành một chấm nhỏ trên đường.
2. ảnh hưởng ít; thu hẹp ảnh hưởng。影响减小。
他们发现在这一地区的影响变小了。
họ phát hiện ảnh hưởng của vùng này rất ít.
他的身影逐渐变小,成了路上的一个小点。
bóng anh ấy từ từ nhỏ lại, trở thành một chấm nhỏ trên đường.
2. ảnh hưởng ít; thu hẹp ảnh hưởng。影响减小。
他们发现在这一地区的影响变小了。
họ phát hiện ảnh hưởng của vùng này rất ít.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |

Tìm hình ảnh cho: 变小 Tìm thêm nội dung cho: 变小
