Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栉比 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìbǐ] 书
dày như răng lược; dày đặc。橡梳子齿那样密密地排着。
鳞次栉比
nối tiếp nhau san sát
厂房栉比
nhà xưởng san sát
dày như răng lược; dày đặc。橡梳子齿那样密密地排着。
鳞次栉比
nối tiếp nhau san sát
厂房栉比
nhà xưởng san sát
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栉
| trất | 栉: | trất (cái lược) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |

Tìm hình ảnh cho: 栉比 Tìm thêm nội dung cho: 栉比
