Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滚珠 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔnzhū] bi; viên bi。(滚珠儿)钢制的圆珠形零件。也叫钢珠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |

Tìm hình ảnh cho: 滚珠 Tìm thêm nội dung cho: 滚珠
