Chữ 㜒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜒:

㜒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜒

㜒

Chiết tự chữ 㜒

[]

U+3712, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi4;
Việt bính: ngaai6 zi5;

㜒

Nghĩa Trung Việt của từ 㜒


Chữ gần giống với 㜒:

㜅, 㜆, 㜇, 㜈, 㜉, 㜊, 㜋, 㜌, 㜍, 㜎, 㜏, 㜐, 㜑, 㜒, 㜓, 媰, 媲, 媳, 媵, 媸, 媺, 媻, 媼, 媽, 媾, 嫁, 嫄, 嫈, 嫉, 嫋, 嫌, 嫐, 嫒, 嫔, 𡠄,

Chữ gần giống 㜒

Tự hình:

Tự hình chữ 㜒 Tự hình chữ 㜒 Tự hình chữ 㜒 Tự hình chữ 㜒

㜒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜒 Tìm thêm nội dung cho: 㜒