Cao su chống va đập cửa

Từ: 红样 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红样:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 红样 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngyàng] bản mo-rat (bản in thử được chữa bằng bút đỏ.)。用红笔批改过的校样。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 样

dạng:cải dạng, hình dạng, nhận dạng
红样 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红样 Tìm thêm nội dung cho: 红样