Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 激化 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīhuà] trở nên gay gắt; mãnh liệt; dữ dội (mâu thuẫn)。(矛盾)向激烈尖锐的方面发展。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 激
| khích | 激: | khích bác; khích lệ |
| kích | 激: | kích động, kích thích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 激化 Tìm thêm nội dung cho: 激化
