Chữ 鱝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鱝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鱝:

鱝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鱝

鱝

Chiết tự chữ 鱝

鱝 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 賁
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 賁 bí, bôn, phần
  • []

    U+9C5D, tổng 23 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 鲼;
    Pinyin: fen4;
    Việt bính: fan5;

    鱝

    Nghĩa Trung Việt của từ 鱝


    Chữ gần giống với 鱝:

    鱝,

    Dị thể chữ 鱝

    鲼,

    Chữ gần giống 鱝

    魡, 鮻, 鮵, 鮶, 鮷, 鮸, 鮹, 鮺, 鮼, 鮳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鱝 Tự hình chữ 鱝 Tự hình chữ 鱝 Tự hình chữ 鱝

    鱝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鱝 Tìm thêm nội dung cho: 鱝