Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 灰质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灰质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灰质 trong tiếng Trung hiện đại:

[huīzhì] chất xám。脑和脊髓的灰色部分,主要由神经细胞组成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰

hoi:mùi hoi
hui:lui hui một mình (lẻ loi)
hôi:thạch hôi (đá vôi)
khói:sương khói
khôi:khôi (xem Hôi)
vôi:bình vôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
灰质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灰质 Tìm thêm nội dung cho: 灰质