Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灰质 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīzhì] chất xám。脑和脊髓的灰色部分,主要由神经细胞组成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 灰质 Tìm thêm nội dung cho: 灰质
