Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 照看 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàokàn] chăm sóc; trông nom; săn sóc。照料(人或东西)。
照看孩子
săn sóc trẻ em
你放心去吧, 家里的事有我照看。
anh yên tâm đi đi, việc nhà có tôi trông nom rồi.
照看孩子
săn sóc trẻ em
你放心去吧, 家里的事有我照看。
anh yên tâm đi đi, việc nhà có tôi trông nom rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |

Tìm hình ảnh cho: 照看 Tìm thêm nội dung cho: 照看
