Chữ 陾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 陾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 陾:

陾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陾

陾

Chiết tự chữ 陾

1. 陾 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 耎
  • 阜 phụ
  • 耎 nhuyễn
  • 2. 陾 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 耎
  • 阝 phụ, ấp
  • 耎 nhuyễn
  • []

    U+967E, tổng 11 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: reng2;
    Việt bính: jing4;

    陾

    Nghĩa Trung Việt của từ 陾


    Chữ gần giống với 陾:

    陻, 陽, 陾, 陿, 隁, 隂, 隃, 隄, 隅, 隆, 隈, 隉, 隊, 隋, 隍, 階, 随, 隐, 𨺹,

    Chữ gần giống 陾

    隢, 陏, 陖, 陕, 陔, 陓, 陒, 陑, 限, 陎,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 陾 Tự hình chữ 陾 Tự hình chữ 陾 Tự hình chữ 陾

    陾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 陾 Tìm thêm nội dung cho: 陾