Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 三联单 trong tiếng Trung hiện đại:
[sānliándān] hoá đơn ba bản (một bản do đơn vị sở tại giữ lại để kiểm tra, hai bản đưa cho cơ quan hữu quan)。一式三份合印一页的空白单据,在骑缝处编号盖章。三联单填写后。其中一联由本单位存查,其余两联分送有关方面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 三
| tam | 三: | tam(số 3),tam giác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 联
| liên | 联: | liên bang; liên hiệp quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 三联单 Tìm thêm nội dung cho: 三联单
