Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
uy hiếp
Dùng uy lực bắt người khác phục tòng.
◇Ba Kim 巴金:
Tha tưởng giá dạng dã hử khả dĩ uy hiếp ngã, sử ngã khuất phục
他想這樣也許可以威脅我, 使我屈服 (Hải đích mộng 海的夢, Hậu thiên nhất).
Nghĩa của 威胁 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēixié] uy hiếp; đe doạ; doạ dẫm。用威力逼迫恫吓使人屈服。
威胁利诱
đe doạ dụ dỗ
威胁利诱
đe doạ dụ dỗ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 威
| oai | 威: | ra oai |
| uy | 威: | uy lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脅
| hiếp | 脅: | uy hiếp, ức hiếp |

Tìm hình ảnh cho: 威脅 Tìm thêm nội dung cho: 威脅
