Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熬不过 trong tiếng Trung hiện đại:
[áobuguò] chịu không nổi; không chịu đựng nổi nữa。不能忍耐支撑到一定时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熬
| ngao | 熬: | ngao (rang khô); ngao hình (cố chịu hình) |
| ngào | 熬: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |

Tìm hình ảnh cho: 熬不过 Tìm thêm nội dung cho: 熬不过
