Chữ 㘩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㘩:

㘩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㘩

㘩

Chiết tự chữ 㘩

[]

U+3629, tổng 7 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bi4;
Việt bính: bei6;

㘩

Nghĩa Trung Việt của từ 㘩


Chữ gần giống với 㘩:

㘧, 㘨, 㘩, 㘪, 㘫, 㘬, 㘭, 㘰, 圻, 圼, 址, 坂, 坆, 均, 坉, 坊, 坋, 坌, 坍, 坎, 坏, 坐, 坑, 坒, 块, 坚, 坛, 坜, 坝, 坞, 坟, 坠, 𡉦, 𡉽, 𡉾, 𡉿,

Chữ gần giống 㘩

Tự hình:

Tự hình chữ 㘩 Tự hình chữ 㘩 Tự hình chữ 㘩 Tự hình chữ 㘩

㘩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘩 Tìm thêm nội dung cho: 㘩