Chữ 䳘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳘:

䳘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳘

䳘

Chiết tự chữ 䳘

[]

U+4CD8, tổng 18 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: e2;
Việt bính: ngo4;

䳘

Nghĩa Trung Việt của từ 䳘


Chữ gần giống với 䳘:

䳕, 䳖, 䳗, 䳘, 䳙, 䳚, 䳛, 䳜, 鵑, 鵒, 鵓, 鵙, 鵜, 鵝, 鵞, 鵠, 𪁎, 𪁳, 𪁴, 𪁵, 𪁶,

Dị thể chữ 䳘

鵝,

Chữ gần giống 䳘

Tự hình:

Tự hình chữ 䳘 Tự hình chữ 䳘 Tự hình chữ 䳘 Tự hình chữ 䳘

䳘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳘 Tìm thêm nội dung cho: 䳘