Từ: 看跌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 看跌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 看跌 trong tiếng Trung hiện đại:

[kàndiē] giảm giá; sụt giá (thường dùng trong thị trường cổ phiếu, giá cả sản phẩm)。(市场上股票,商品价格)有下跌的趋势。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 看

khan:ho khan, khan tiếng; khô khan
khán:khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét)
khản:khản tiếng, khản đặc
khớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌

chợt:chợt thấy, chợt nghe
trượt:trượt chân; trượt băng; thi trượt
trật:thi trật
trặc:trặc khớp
trớt:trớt môi
trợt: 
xớt:ngọt xớt
xợt:xợt đầu gối
đột:đột ngột, đột nhiên, đường đột
看跌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 看跌 Tìm thêm nội dung cho: 看跌