Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看跌 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàndiē] giảm giá; sụt giá (thường dùng trong thị trường cổ phiếu, giá cả sản phẩm)。(市场上股票,商品价格)有下跌的趋势。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌
| chợt | 跌: | chợt thấy, chợt nghe |
| trượt | 跌: | trượt chân; trượt băng; thi trượt |
| trật | 跌: | thi trật |
| trặc | 跌: | trặc khớp |
| trớt | 跌: | trớt môi |
| trợt | 跌: | |
| xớt | 跌: | ngọt xớt |
| xợt | 跌: | xợt đầu gối |
| đột | 跌: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |

Tìm hình ảnh cho: 看跌 Tìm thêm nội dung cho: 看跌
