Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石刁柏 trong tiếng Trung hiện đại:
[shídiāobǎi] măng tây。多年生草本植物,小枝很细,叶子退化、花黄绿色,形状像钟,雌雄异株,浆果红色,种子黑色,嫩茎可以做蔬菜。通称芦笋,有的地区叫龙须菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刁
| đeo | 刁: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| điêu | 刁: | điêu toa, nói điêu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柏
| bá | 柏: | hoàng bá (vỏ cây Phellodendron) |
| bách | 柏: | bách du (nhựa đen tráng đường) |

Tìm hình ảnh cho: 石刁柏 Tìm thêm nội dung cho: 石刁柏
