Chữ 𣲹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣲹, chiết tự chữ NHÈM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣲹:

𣲹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣲹

𣲹

Chiết tự chữ 𣲹

[]

U+023CB9, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣲹

Nghĩa Trung Việt của từ 𣲹


nhèm, như "lèm nhèm" (vhn)

Chữ gần giống với 𣲹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 沿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

Chữ gần giống 𣲹

Tự hình:

Tự hình chữ 𣲹 Tự hình chữ 𣲹 Tự hình chữ 𣲹 Tự hình chữ 𣲹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣲹

nhèm𣲹:lèm nhèm
𣲹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣲹 Tìm thêm nội dung cho: 𣲹