Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平山 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngshān] Hán Việt: BÌNH SƠN
Bình Sơn (thuộc Quảng Ngãi)。 越南地名。属于广义省份。
Bình Sơn (thuộc Quảng Ngãi)。 越南地名。属于广义省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 平山 Tìm thêm nội dung cho: 平山
