Từ: 硬磁盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬磁盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 硬 • 磁 • 盘

Nghĩa của 硬磁盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngcípán] phần cứng; ổ cứng。指固定在电子计算机内的磁盘。简称硬盘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh硬:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁

từ磁:từ trường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn盘:bàn cờ
硬磁盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬磁盘 Tìm thêm nội dung cho: 硬磁盘