Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藕节儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[ǒujiér] mấu ngó sen (chỗ hai đoạn ngó sen nối với nhau, màu đen có thể làm thuốc đông y)。两段藕的相接处,黑色,有须根,中医入药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藕
| ngó | 藕: | ngó sen |
| ngẫu | 藕: | văn biền ngẫu, ngẫu nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 藕节儿 Tìm thêm nội dung cho: 藕节儿
