Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 显露 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnlù] lộ rõ; hiện rõ; thể hiện rõ (cái vốn không lộ rõ)。原来看不见的变成看得见。
他脸上显露出高兴的神色。
trên mặt anh ấy lộ rõ nét vui mừng。
他脸上显露出高兴的神色。
trên mặt anh ấy lộ rõ nét vui mừng。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |

Tìm hình ảnh cho: 显露 Tìm thêm nội dung cho: 显露
