Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碱荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnhuāng] đất mặn đồng chua。荒废的盐碱地。
改造碱荒,种植水稻。
cải tạo đất mặn đồng chua để trồng lúa nước.
改造碱荒,种植水稻。
cải tạo đất mặn đồng chua để trồng lúa nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱
| kiềm | 碱: | chất kiềm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 碱荒 Tìm thêm nội dung cho: 碱荒
