Cao su chống va đập cửa

Từ: 类乎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 类乎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 类乎 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěi·hu] giống như; gần như; tựa như。好像;近于。
这个故事很离奇,类乎神话。
câu chuyện này thật ly kỳ, giống như chuyện thần thoại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 类

loài:loài người, loài vật
loại:đồng loại; chủng loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎

hồ:cơ hồ
hổ: 
类乎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 类乎 Tìm thêm nội dung cho: 类乎