Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怪物 trong tiếng Trung hiện đại:
[guài·wu] 1. quái vật (trong thần thoại)。神话传说中奇形怪状的妖魔,泛指奇异的东西。
2. người quái dị; người quái gở; người kỳ quặc; người có tính tình kỳ quặc。称性情非常古怪的人。
2. người quái dị; người quái gở; người kỳ quặc; người có tính tình kỳ quặc。称性情非常古怪的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪
| quái | 怪: | quái gở, tai quái |
| quảy | 怪: | quảy xách |
| quấy | 怪: | quấy phá |
| quế | 怪: | hồn ma bóng quế (hồn người chết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 怪物 Tìm thêm nội dung cho: 怪物
