Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紧急 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnjí] khẩn cấp; cấp bách; hiểm nghèo。必须立即采取行动、不容许拖延的。
紧急命令。
mệnh lệnh khẩn cấp.
紧急措施。
biện pháp khẩn cấp.
紧急关头。
bước ngoặt hiểm nghèo.
任务紧急。
nhiệm vụ khẩn cấp.
战事紧急。
chiến sự khẩn cấp.
紧急命令。
mệnh lệnh khẩn cấp.
紧急措施。
biện pháp khẩn cấp.
紧急关头。
bước ngoặt hiểm nghèo.
任务紧急。
nhiệm vụ khẩn cấp.
战事紧急。
chiến sự khẩn cấp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |

Tìm hình ảnh cho: 紧急 Tìm thêm nội dung cho: 紧急
