Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紧迫 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnpò] bức bách; cấp bách; gấp rút。没有缓冲的余地;急迫。
任务紧迫。
nhiệm vụ cấp bách.
形势十分紧迫。
tình thế vô cùng cấp bách.
任务紧迫。
nhiệm vụ cấp bách.
形势十分紧迫。
tình thế vô cùng cấp bách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迫
| bách | 迫: | bức bách; cấp bách |
| bích | 迫: | bích kích pháo (cây súng cối) |
| bạch | 迫: | lạch bạch |

Tìm hình ảnh cho: 紧迫 Tìm thêm nội dung cho: 紧迫
