Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缺勤 trong tiếng Trung hiện đại:
[quēqín] nghỉ làm; nghỉ việc (vắng mặt buổi làm việc)。在规定时间内没有上班工作。
缺勤率。
tỉ lệ vắng mặt (trong ngày làm việc).
因病缺勤。
nghỉ làm vì bị bệnh.
缺勤率。
tỉ lệ vắng mặt (trong ngày làm việc).
因病缺勤。
nghỉ làm vì bị bệnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺
| khoét | 缺: | |
| khuyết | 缺: | khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勤
| cùn | 勤: | dao cùn, chổi cùn |
| cần | 勤: | cần cù, cần kiệm; hậu cần, cần vụ |

Tìm hình ảnh cho: 缺勤 Tìm thêm nội dung cho: 缺勤
