Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢫕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫕, chiết tự chữ BƯNG, VẢNH, VẨY, VỂNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢫕:

𢫕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢫕

𢫕

Chiết tự chữ 𢫕

[]

U+022AD5, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: wing1 wing6;

𢫕

Nghĩa Trung Việt của từ 𢫕



vểnh, như "vểnh mõm" (vhn)
bưng, như "bưng bít; tối như bưng; bưng bê" (gdhn)
vảnh, như "vảnh tai" (gdhn)
vẩy, như "vẩy tay" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢫕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Chữ gần giống 𢫕

Tự hình:

Tự hình chữ 𢫕 Tự hình chữ 𢫕 Tự hình chữ 𢫕 Tự hình chữ 𢫕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢫕

vảnh𢫕:vảnh tai
vẩy𢫕:vẩy tay
vểnh𢫕:vểnh mõm
𢫕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢫕 Tìm thêm nội dung cho: 𢫕