Từ: 羞恶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羞恶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羞恶 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūwù]
xấu hổ và căm giận。对自己或别人的坏处感觉羞耻和厌恶。
羞恶之心。
lòng xấu hổ và căm giận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác:ác tâm
:hoen ố
羞恶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羞恶 Tìm thêm nội dung cho: 羞恶