Cao su chống va đập cửa

Từ: 链轨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 链轨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 链轨 trong tiếng Trung hiện đại:

[liànguǐ] bánh xích。履带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 链

liên:liên (xích): thiết liên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轨

quỹ:quỹ đạo
链轨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 链轨 Tìm thêm nội dung cho: 链轨