Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 讨嫌 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎoxián] đáng ghét; làm cho người ta chán ghét。惹人厌烦。
这人整天东家长西家短的,真讨嫌!
người này suốt ngày nói chuyện thiên hạ, thật chán ghét!
这人整天东家长西家短的,真讨嫌!
người này suốt ngày nói chuyện thiên hạ, thật chán ghét!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨
| thảo | 讨: | thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫌
| hem | 嫌: | hom hem |
| hiềm | 嫌: | hiềm khích, hiềm nghi |
| hèm | 嫌: | hèm (tên huý cúng cơm) |
| hềm | 嫌: |

Tìm hình ảnh cho: 讨嫌 Tìm thêm nội dung cho: 讨嫌
