Từ: 影片儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 影片儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 影片儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐngpiānr] phim nhựa。影片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
影片儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 影片儿 Tìm thêm nội dung cho: 影片儿