Chữ 鱻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鱻, chiết tự chữ TIÊN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鱻:

鱻 tiên

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鱻

Chiết tự chữ tiên bao gồm chữ 魚 魚 魚 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鱻 cấu thành từ 3 chữ: 魚, 魚, 魚
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • tiên [tiên]

    U+9C7B, tổng 33 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian1;
    Việt bính: sin1;

    tiên

    Nghĩa Trung Việt của từ 鱻

    Cũng như chữ tiên .

    Chữ gần giống với 鱻:

    ,

    Dị thể chữ 鱻

    , 𱈜,

    Chữ gần giống 鱻

    , 鮿, , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鱻 Tự hình chữ 鱻 Tự hình chữ 鱻 Tự hình chữ 鱻

    鱻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鱻 Tìm thêm nội dung cho: 鱻