Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苦涩 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǔsè] 1. cay đắng; đắng chát。又 苦又 涩的味道。
2. khổ tâm; đau khổ; nỗi khổ trong lòng。形容内心痛苦。
苦涩的表情。
vẻ đau khổ.
他苦涩地笑 了笑。
anh ấy cười đau khổ.
2. khổ tâm; đau khổ; nỗi khổ trong lòng。形容内心痛苦。
苦涩的表情。
vẻ đau khổ.
他苦涩地笑 了笑。
anh ấy cười đau khổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涩
| sáp | 涩: | sáp (rít, ráp, không trơn tru) |
| xát | 涩: | xát mạch (mạch máu đập yếu) |

Tìm hình ảnh cho: 苦涩 Tìm thêm nội dung cho: 苦涩
