Từ: 捣毁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捣毁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 捣毁 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎohuǐ] phá huỷ; đập nát; phá vỡ; phá tan。砸坏;击垮。
捣毁敌巢
phá tan sào huyệt địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捣

đảo:đảo lại; đảo mắt
捣毁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 捣毁 Tìm thêm nội dung cho: 捣毁