Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 栫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栫, chiết tự chữ CHUỒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 栫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 栫

Chiết tự chữ chuồng bao gồm chữ 木 存 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

栫 cấu thành từ 2 chữ: 木, 存
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • dòn, ròn, sòn, tòn, tồn
  • []

    U+682B, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian4;
    Việt bính: zin3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 栫


    chuồng, như "chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí" (vhn)

    Chữ gần giống với 栫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

    Chữ gần giống 栫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 栫 Tự hình chữ 栫 Tự hình chữ 栫 Tự hình chữ 栫

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 栫

    chuồng:chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí
    栫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 栫 Tìm thêm nội dung cho: 栫