Từ: 串户 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 串户:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 串 • 户

Nghĩa của 串户 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuànhù] đi hết nhà này đến nhà kia。即挨家串门。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 串

quán串:quán xuyến
xiên串:xiên xiên (hơi chéo)
xuyên串:xuyên qua
xuyến串:xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 户

họ户:dòng họ, họ hàng; họ tên
hộ户:hộ khẩu, hộ tịch
hụ户:giầu hụ (rất giầu)
串户 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 串户 Tìm thêm nội dung cho: 串户