Từ: 联合战线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 联合战线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 联合战线 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánhézhànxiàn] mặt trận liên hiệp。统一战线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 联

liên:liên bang; liên hiệp quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
联合战线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 联合战线 Tìm thêm nội dung cho: 联合战线