Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㧽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧽

1. 㧽 cấu thành từ 2 chữ: 手, 固
  • thủ
  • có, cúa, cố
  • 2. 㧽 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 固
  • thủ
  • có, cúa, cố
  • 3. 㧽 cấu thành từ 2 chữ: 才, 固
  • tài
  • có, cúa, cố
  • []

    U+39FD, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gu4;
    Việt bính: gu3 guk6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㧽


    Chữ gần giống với 㧽:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 㧽

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㧽 Tự hình chữ 㧽 Tự hình chữ 㧽 Tự hình chữ 㧽

    㧽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㧽 Tìm thêm nội dung cho: 㧽