Chữ 岅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 岅, chiết tự chữ BẢN, PHẢN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 岅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 岅

Chiết tự chữ bản, phản bao gồm chữ 山 反 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

岅 cấu thành từ 2 chữ: 山, 反
  • san, sơn
  • phiên, phản
  • []

    U+5C85, tổng 7 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ban3;
    Việt bính: baan2 faan2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 岅



    bản, như "tà bản (mặt nghiêng)" (gdhn)
    phản, như "phản gỗ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 岅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡵺, 𡶀, 𡶁,

    Chữ gần giống 岅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 岅 Tự hình chữ 岅 Tự hình chữ 岅 Tự hình chữ 岅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 岅

    bản:tà bản (mặt nghiêng)
    phản:phản gỗ
    岅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 岅 Tìm thêm nội dung cho: 岅