Từ: 胆结石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胆结石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胆结石 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎnjiéshí] sỏi mật。一种常见病,胆囊或胆管内发生结石。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆

đưỡn:đườn đưỡn
đảm:đảm thạch (sạn ở mật)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
胆结石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胆结石 Tìm thêm nội dung cho: 胆结石