Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胆结石 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎnjiéshí] sỏi mật。一种常见病,胆囊或胆管内发生结石。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 胆结石 Tìm thêm nội dung cho: 胆结石
