Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 腰锅 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāoguō] nồi eo hông (nồi gang hình qủa bầu, các dân tộc thiểu số tỉnh Vân Nam, Trung Quốc thường dùng)。云南景颇族、傈傈族、白族、彝族等使用的一种锅,用生铁铸成,形如葫芦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅
| oa | 锅: | oa (cái nồi) |

Tìm hình ảnh cho: 腰锅 Tìm thêm nội dung cho: 腰锅
